Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

目立つ (めだつ) — nổi bật, bắt mắt

目め立だつ nổi bật
Tần suất #1880 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) intransitive

medatsu

めだつ
Pitch めだつ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 目立つ

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nổi bật
  • bắt mắt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかと ちがって、みんなが すぐ 気(き)が つく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

目立つ

めだつ

目立ちます

めだちます

Present negative

目立たない

めだたない

目立ちません

めだちません

Past

目立った

めだった

目立ちました

めだちました

Past negative

目立たなかった

めだたなかった

目立ちませんでした

めだちませんでした

Te-form

目立って

めだって

目立ちまして

めだちまして

Potential

目立てる

めだてる

目立てます

めだてます

Potential negative

目立てない

めだてない

目立てません

めだてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.