Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

明示 (めいじ) — nêu rõ, chỉ rõ, minh thị

明めい示じ nêu rõ
Tần suất #4553 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

meiji

めいじ
Pitch めいじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 明示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nêu rõ
  • chỉ rõ
  • minh thị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

明示する

めいじする

明示します

めいじします

Present negative

明示しない

めいじしない

明示しません

めいじしません

Past

明示した

めいじした

明示しました

めいじしました

Past negative

明示しなかった

めいじしなかった

明示しませんでした

めいじしませんでした

Te-form

明示して

めいじして

明示しまして

めいじしまして

Potential

明示できる

めいじできる

明示できます

めいじできます

Potential negative

明示できない

めいじできない

明示できません

めいじできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.