Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見張る (みはる) — canh gác, trông chừng

見み張はる canh gác
Tần suất #8866 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

miharu

みはる
Pitch みはる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見張る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • canh gác
  • trông chừng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見張る

みはる

見張ります

みはります

Present negative

見張らない

みはらない

見張りません

みはりません

Past

見張った

みはった

見張りました

みはりました

Past negative

見張らなかった

みはらなかった

見張りませんでした

みはりませんでした

Te-form

見張って

みはって

見張りまして

みはりまして

Potential

見張れる

みはれる

見張れます

みはれます

Potential negative

見張れない

みはれない

見張れません

みはれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.