見張る (みはる) — canh gác, trông chừng
見張る
canh gác
Tần suất #8866
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
miharu
みはる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みはる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見張る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- canh gác
- trông chừng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見張る みはる |
見張ります みはります |
| Present negative |
見張らない みはらない |
見張りません みはりません |
| Past |
見張った みはった |
見張りました みはりました |
| Past negative |
見張らなかった みはらなかった |
見張りませんでした みはりませんでした |
| Te-form |
見張って みはって |
見張りまして みはりまして |
| Potential |
見張れる みはれる |
見張れます みはれます |
| Potential negative |
見張れない みはれない |
見張れません みはれません |