Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

目撃 (もくげき) — chứng kiến tận mắt, mục kích

目もく撃げき chứng kiến tận mắt
Tần suất #4002 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

mokugeki

もくげき
Pitch もくげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 目撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chứng kiến tận mắt
  • mục kích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

目撃する

もくげきする

目撃します

もくげきします

Present negative

目撃しない

もくげきしない

目撃しません

もくげきしません

Past

目撃した

もくげきした

目撃しました

もくげきしました

Past negative

目撃しなかった

もくげきしなかった

目撃しませんでした

もくげきしませんでした

Te-form

目撃して

もくげきして

目撃しまして

もくげきしまして

Potential

目撃できる

もくげきできる

目撃できます

もくげきできます

Potential negative

目撃できない

もくげきできない

目撃できません

もくげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.