申し込む (もうしこむ) — xin, đăng ký, đề nghị

もう xin
Tần suất #4004 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

moushikomu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xin
  • đăng ký
  • đề nghị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.