無意識 (むいしき) — vô thức, không ý thức

しき vô thức
Tần suất #3507 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

muishiki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vô thức
  • không ý thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.