流れ込む (ながれこむ) — chảy vào, tràn vào, đổ vào

ながれ込 chảy vào
Tần suất #9875 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · intransitive

nagarekomu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chảy vào
  • tràn vào
  • đổ vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.