逃げ出す (にげだす) — bỏ chạy, tẩu thoát, trốn thoát

bỏ chạy
Tần suất #6405 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · intransitive

nigedasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ chạy
  • tẩu thoát
  • trốn thoát

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.