日本人 (にほんじん) — người Nhật, Nhật Bản nhân

ほんじん người Nhật
Tần suất #320 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed noun

nihonjin

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người Nhật
  • Nhật Bản nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.