認定 (にんてい) — công nhận, chứng nhận, nhận định

にんてい công nhận
Tần suất #1823 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

nintei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công nhận
  • chứng nhận
  • nhận định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.