思い返す (おもいかえす) — nghĩ lại, nhớ lại, suy ngẫm lại

おもかえ nghĩ lại
Tần suất #9677 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

omoikaesu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghĩ lại
  • nhớ lại
  • suy ngẫm lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.