押し出し (おしだし) — pushing something out, extrusion, presence
押し出し
pushing something out
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
oshidashi
おしだし
Ghi nhớ 押し出し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pushing something out
- extrusion
- presence
- appearance