連合 (れんごう) — liên minh, liên hợp, liên hiệp
連合
liên minh
Tần suất #1659
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
rengou
れんごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên minh
- liên hợp
- liên hiệp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いくつかの なかまが ひとつに まとまる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連合する れんごうする |
連合します れんごうします |
| Present negative |
連合しない れんごうしない |
連合しません れんごうしません |
| Past |
連合した れんごうした |
連合しました れんごうしました |
| Past negative |
連合しなかった れんごうしなかった |
連合しませんでした れんごうしませんでした |
| Te-form |
連合して れんごうして |
連合しまして れんごうしまして |
| Potential |
連合できる れんごうできる |
連合できます れんごうできます |
| Potential negative |
連合できない れんごうできない |
連合できません れんごうできません |