再開 (さいかい) — mở lại, tái khai, nối lại

さいかい mở lại
Tần suất #2457 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

saikai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở lại
  • tái khai
  • nối lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.