成人 (せいじん) — người lớn, thành niên
成人
người lớn
Tần suất #4061
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
seijin
せいじん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいじん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 成人
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- người lớn
- thành niên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
成人する せいじんする |
成人します せいじんします |
| Present negative |
成人しない せいじんしない |
成人しません せいじんしません |
| Past |
成人した せいじんした |
成人しました せいじんしました |
| Past negative |
成人しなかった せいじんしなかった |
成人しませんでした せいじんしませんでした |
| Te-form |
成人して せいじんして |
成人しまして せいじんしまして |
| Potential |
成人できる せいじんできる |
成人できます せいじんできます |
| Potential negative |
成人できない せいじんできない |
成人できません せいじんできません |