Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出金 (しゅっきん) — rút tiền, chi tiền, xuất kim

出しゅっ金きん rút tiền
Tần suất #8000 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

shukkin

しゅっきん
Pitch しゅっきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出金

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rút tiền
  • chi tiền
  • xuất kim

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出金する

しゅっきんする

出金します

しゅっきんします

Present negative

出金しない

しゅっきんしない

出金しません

しゅっきんしません

Past

出金した

しゅっきんした

出金しました

しゅっきんしました

Past negative

出金しなかった

しゅっきんしなかった

出金しませんでした

しゅっきんしませんでした

Te-form

出金して

しゅっきんして

出金しまして

しゅっきんしまして

Potential

出金できる

しゅっきんできる

出金できます

しゅっきんできます

Potential negative

出金できない

しゅっきんできない

出金できません

しゅっきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.