出費 (しゅっぴ) — chi phí, khoản chi, xuất phí
出費
chi phí
Tần suất #6835
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
shuppi
しゅっぴ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっぴ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出費
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chi phí
- khoản chi
- xuất phí
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出費する しゅっぴする |
出費します しゅっぴします |
| Present negative |
出費しない しゅっぴしない |
出費しません しゅっぴしません |
| Past |
出費した しゅっぴした |
出費しました しゅっぴしました |
| Past negative |
出費しなかった しゅっぴしなかった |
出費しませんでした しゅっぴしませんでした |
| Te-form |
出費して しゅっぴして |
出費しまして しゅっぴしまして |
| Potential |
出費できる しゅっぴできる |
出費できます しゅっぴできます |
| Potential negative |
出費できない しゅっぴできない |
出費できません しゅっぴできません |