Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出所 (しゅっしょ) — xuất xứ, nguồn gốc, nơi sinh

出しゅっ所しょ xuất xứ
Tần suất #7229 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shussho

しゅっしょ
Pitch しゅっしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất xứ
  • nguồn gốc
  • nơi sinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出所する

しゅっしょする

出所します

しゅっしょします

Present negative

出所しない

しゅっしょしない

出所しません

しゅっしょしません

Past

出所した

しゅっしょした

出所しました

しゅっしょしました

Past negative

出所しなかった

しゅっしょしなかった

出所しませんでした

しゅっしょしませんでした

Te-form

出所して

しゅっしょして

出所しまして

しゅっしょしまして

Potential

出所できる

しゅっしょできる

出所できます

しゅっしょできます

Potential negative

出所できない

しゅっしょできない

出所できません

しゅっしょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.