Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出現 (しゅつげん) — xuất hiện

出しゅつ現げん xuất hiện
Tần suất #2724 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shutsugen

しゅつげん
Pitch しゅつげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出現

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出現する

しゅつげんする

出現します

しゅつげんします

Present negative

出現しない

しゅつげんしない

出現しません

しゅつげんしません

Past

出現した

しゅつげんした

出現しました

しゅつげんしました

Past negative

出現しなかった

しゅつげんしなかった

出現しませんでした

しゅつげんしませんでした

Te-form

出現して

しゅつげんして

出現しまして

しゅつげんしまして

Potential

出現できる

しゅつげんできる

出現できます

しゅつげんできます

Potential negative

出現できない

しゅつげんできない

出現できません

しゅつげんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.