Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出場 (しゅつじょう) — tham gia (thi đấu), ra sân, xuất trường

出しゅつ場じょう tham gia (thi đấu)
Tần suất #2400 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shutsujou

しゅつじょう
Pitch しゅつじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham gia (thi đấu)
  • ra sân
  • xuất trường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出場する

しゅつじょうする

出場します

しゅつじょうします

Present negative

出場しない

しゅつじょうしない

出場しません

しゅつじょうしません

Past

出場した

しゅつじょうした

出場しました

しゅつじょうしました

Past negative

出場しなかった

しゅつじょうしなかった

出場しませんでした

しゅつじょうしませんでした

Te-form

出場して

しゅつじょうして

出場しまして

しゅつじょうしまして

Potential

出場できる

しゅつじょうできる

出場できます

しゅつじょうできます

Potential negative

出場できない

しゅつじょうできない

出場できません

しゅつじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.