出力 (しゅつりょく) — xuất (dữ liệu), đầu ra, xuất lực

しゅつりょく xuất (dữ liệu)
Tần suất #3000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shutsuryoku

Pitch しゅりょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất (dữ liệu)
  • đầu ra
  • xuất lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.