収支 (しゅうし) — thu chi, cân đối thu chi

しゅう thu chi
Tần suất #3134 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shuushi

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu chi
  • cân đối thu chi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.