送信 (そうしん) — truyền tin, gửi đi, tống tín

そうしん truyền tin
Tần suất #2181 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truyền tin
  • gửi đi
  • tống tín

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.