退場 (たいじょう) — rời khỏi, rút lui, thoái trường
退場
rời khỏi
Tần suất #5290
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taijou
たいじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 退場
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rời khỏi
- rút lui
- thoái trường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
退場する たいじょうする |
退場します たいじょうします |
| Present negative |
退場しない たいじょうしない |
退場しません たいじょうしません |
| Past |
退場した たいじょうした |
退場しました たいじょうしました |
| Past negative |
退場しなかった たいじょうしなかった |
退場しませんでした たいじょうしませんでした |
| Te-form |
退場して たいじょうして |
退場しまして たいじょうしまして |
| Potential |
退場できる たいじょうできる |
退場できます たいじょうできます |
| Potential negative |
退場できない たいじょうできない |
退場できません たいじょうできません |