提出 (ていしゅつ) — nộp, đệ trình, đề xuất

ていしゅつ nộp
Tần suất #915 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

teishutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nộp
  • đệ trình
  • đề xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.