Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作り出す (つくりだす) — tạo ra, sản xuất, chế tạo

作つくり出だす tạo ra
Tần suất #3189 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

tsukuridasu

つくりだす
Pitch つくりだす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 作り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạo ra
  • sản xuất
  • chế tạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作り出す

つくりだす

作り出します

つくりだします

Present negative

作り出さない

つくりださない

作り出しません

つくりだしません

Past

作り出した

つくりだした

作り出しました

つくりだしました

Past negative

作り出さなかった

つくりださなかった

作り出しませんでした

つくりだしませんでした

Te-form

作り出して

つくりだして

作り出しまして

つくりだしまして

Potential

作り出せる

つくりだせる

作り出せます

つくりだせます

Potential negative

作り出せない

つくりだせない

作り出せません

つくりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.