創り出す (つくりだす) — sáng tạo ra, tạo ra, sáng tác
創り出す
sáng tạo ra
Tần suất #9281
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
tsukuridasu
つくりだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つくりだす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 創り出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng tạo ra
- tạo ra
- sáng tác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
創り出す つくりだす |
創り出します つくりだします |
| Present negative |
創り出さない つくりださない |
創り出しません つくりだしません |
| Past |
創り出した つくりだした |
創り出しました つくりだしました |
| Past negative |
創り出さなかった つくりださなかった |
創り出しませんでした つくりだしませんでした |
| Te-form |
創り出して つくりだして |
創り出しまして つくりだしまして |
| Potential |
創り出せる つくりだせる |
創り出せます つくりだせます |
| Potential negative |
創り出せない つくりだせない |
創り出せません つくりだせません |