生まれ変わる (うまれかわる) — tái sinh, đầu thai
生まれ変わる
tái sinh
Tần suất #7158
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
6 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
umarekawaru
うまれかわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うまれかわる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生まれ変わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái sinh
- đầu thai
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生まれ変わる うまれかわる |
生まれ変わります うまれかわります |
| Present negative |
生まれ変わらない うまれかわらない |
生まれ変わりません うまれかわりません |
| Past |
生まれ変わった うまれかわった |
生まれ変わりました うまれかわりました |
| Past negative |
生まれ変わらなかった うまれかわらなかった |
生まれ変わりませんでした うまれかわりませんでした |
| Te-form |
生まれ変わって うまれかわって |
生まれ変わりまして うまれかわりまして |
| Potential |
生まれ変われる うまれかわれる |
生まれ変われます うまれかわれます |
| Potential negative |
生まれ変われない うまれかわれない |
生まれ変われません うまれかわれません |