予定 (よてい) — kế hoạch, lịch trình, dự định

てい kế hoạch
Tần suất #266 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yotei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kế hoạch
  • lịch trình
  • dự định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.