出入り (でいり) — ra vào, xuất nhập
出入り
ra vào
Tần suất #3200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
deiri
でいり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でいり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出入り
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ra vào
- xuất nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出入りする でいりする |
出入りします でいりします |
| Present negative |
出入りしない でいりしない |
出入りしません でいりしません |
| Past |
出入りした でいりした |
出入りしました でいりしました |
| Past negative |
出入りしなかった でいりしなかった |
出入りしませんでした でいりしませんでした |
| Te-form |
出入りして でいりして |
出入りしまして でいりしまして |
| Potential |
出入りできる でいりできる |
出入りできます でいりできます |
| Potential negative |
出入りできない でいりできない |
出入りできません でいりできません |