Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出入り (でいり) — ra vào, xuất nhập

出で入いり ra vào
Tần suất #3200 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

deiri

でいり
Pitch でいり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出入り

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ra vào
  • xuất nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出入りする

でいりする

出入りします

でいりします

Present negative

出入りしない

でいりしない

出入りしません

でいりしません

Past

出入りした

でいりした

出入りしました

でいりしました

Past negative

出入りしなかった

でいりしなかった

出入りしませんでした

でいりしませんでした

Te-form

出入りして

でいりして

出入りしまして

でいりしまして

Potential

出入りできる

でいりできる

出入りできます

でいりできます

Potential negative

出入りできない

でいりできない

出入りできません

でいりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.