出入り (でいり) — ra vào, xuất nhập

ra vào
Tần suất #3200 Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

deiri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ra vào
  • xuất nhập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.