保護者 (ほごしゃ) — guardian, protector, patron
保護者
guardian
Ghi nhớ 保護者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- guardian
- protector
- patron
- parent