Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人文科学 (じんぶんかがく) — humanities, arts

人じん文ぶん科か学がく humanities
Lớp 2 4 ký tự 漢語 kango noun

jinbunkagaku

じんぶんかがく
Post

Ghi nhớ 人文科学

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • humanities
  • arts

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.