受話器 (じゅわき) — (telephone) receiver
受話器
(telephone) receiver
Ghi nhớ 受話器
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (telephone) receiver