Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公衆衛生 (こうしゅうえいせい) — public health, public hygiene, sanitation

公こう衆しゅう衛えい生せい public health
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

koushuueisei

こうしゅうえいせい
Post

Ghi nhớ 公衆衛生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • public health
  • public hygiene
  • sanitation

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.