食い込む (くいこむ) — to bite into (e.g. rope into skin), to cut into, to dig into (e.g. of fingernails)
食い込む
to bite into (e.g. rope into skin)
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
kuikomu
くいこむ
Ghi nhớ 食い込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to bite into (e.g. rope into skin)
- to cut into
- to dig into (e.g. of fingernails)
- to eat into
- to encroach
- to make inroads
- to penetrate (e.g. a market)
- to break into (e.g. first place)
- to erode
- to cut into (e.g. time, savings)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
食い込む くいこむ |
食い込みます くいこみます |
| Present negative |
食い込まない くいこまない |
食い込みません くいこみません |
| Past |
食い込んだ くいこんだ |
食い込みました くいこみました |
| Past negative |
食い込まなかった くいこまなかった |
食い込みませんでした くいこみませんでした |
| Te-form |
食い込んで くいこんで |
食い込みまして くいこみまして |
| Potential |
食い込める くいこめる |
食い込めます くいこめます |
| Potential negative |
食い込めない くいこめない |
食い込めません くいこめません |