Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

問題意識 (もんだいいしき) — awareness of the issues, (having a) critical mind, concerns

問もん題だい意い識しき awareness of the issues
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

mondaiishiki

もんだいいしき
Post

Ghi nhớ 問題意識

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • awareness of the issues
  • (having a) critical mind
  • concerns

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.