Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申し出る (もうしでる) — đề nghị, tình nguyện, đứng ra xin

申もうし出でる đề nghị
Tần suất #6702 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

moushideru

もうしでる
Pitch もうしでる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 申し出る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đề nghị
  • tình nguyện
  • đứng ra xin

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申し出る

もうしでる

申し出ます

もうしでます

Present negative

申し出ない

もうしでない

申し出ません

もうしでません

Past

申し出た

もうしでた

申し出ました

もうしでました

Past negative

申し出なかった

もうしでなかった

申し出ませんでした

もうしでませんでした

Te-form

申し出て

もうしでて

申し出まして

もうしでまして

Potential

申し出られる

もうしでられる

申し出られます

もうしでられます

Potential negative

申し出られない

もうしでられない

申し出られません

もうしでられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.