申し出る (もうしでる) — đề nghị, tình nguyện, đứng ra xin
moushideru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 申し出る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đề nghị
- tình nguyện
- đứng ra xin
Usage examples
-
一八六七年、最後の将軍、徳川慶喜は、政治を行う権限を天皇に返すと申し出ました。
Senhappyakurokujuunana nen, saigo no shougun, tokugawayoshinobu wa, seiji o okonau kengen o tennou ni kaesu to moushidemashita.
In 1867, the last shogun, Tokugawa Yoshinobu, offered to return the authority to govern to the emperor.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
申し出る もうしでる |
申し出ます もうしでます |
| Present negative |
申し出ない もうしでない |
申し出ません もうしでません |
| Past |
申し出た もうしでた |
申し出ました もうしでました |
| Past negative |
申し出なかった もうしでなかった |
申し出ませんでした もうしでませんでした |
| Te-form |
申し出て もうしでて |
申し出まして もうしでまして |
| Potential |
申し出られる もうしでられる |
申し出られます もうしでられます |
| Potential negative |
申し出られない もうしでられない |
申し出られません もうしでられません |