無機物 (むきぶつ) — inorganic matter, inorganic substance
無機物
inorganic matter
Ghi nhớ 無機物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- inorganic matter
- inorganic substance