選挙権 (せんきょけん) — suffrage, right to vote
選挙権
suffrage
Ghi nhớ 選挙権
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suffrage
- right to vote