出席者 (しゅっせきしゃ) — attendee, participant, person present
出席者
attendee
Ghi nhớ 出席者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- attendee
- participant
- person present