Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出席者 (しゅっせきしゃ) — attendee, participant, person present

出しゅっ席せき者しゃ attendee
Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed noun

shussekisha

しゅっせきしゃ
Post

Ghi nhớ 出席者

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • attendee
  • participant
  • person present

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.