Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出力 (しゅつりょく) — xuất (dữ liệu), đầu ra, xuất lực

出しゅつ力りょく xuất (dữ liệu)
Tần suất #3000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shutsuryoku

しゅつりょく
Pitch しゅつりょく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出力

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất (dữ liệu)
  • đầu ra
  • xuất lực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出力する

しゅつりょくする

出力します

しゅつりょくします

Present negative

出力しない

しゅつりょくしない

出力しません

しゅつりょくしません

Past

出力した

しゅつりょくした

出力しました

しゅつりょくしました

Past negative

出力しなかった

しゅつりょくしなかった

出力しませんでした

しゅつりょくしませんでした

Te-form

出力して

しゅつりょくして

出力しまして

しゅつりょくしまして

Potential

出力できる

しゅつりょくできる

出力できます

しゅつりょくできます

Potential negative

出力できない

しゅつりょくできない

出力できません

しゅつりょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.