出力 (しゅつりょく) — xuất (dữ liệu), đầu ra, xuất lực
出力
xuất (dữ liệu)
Tần suất #3000
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shutsuryoku
しゅつりょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅつりょく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出力
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất (dữ liệu)
- đầu ra
- xuất lực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出力する しゅつりょくする |
出力します しゅつりょくします |
| Present negative |
出力しない しゅつりょくしない |
出力しません しゅつりょくしません |
| Past |
出力した しゅつりょくした |
出力しました しゅつりょくしました |
| Past negative |
出力しなかった しゅつりょくしなかった |
出力しませんでした しゅつりょくしませんでした |
| Te-form |
出力して しゅつりょくして |
出力しまして しゅつりょくしまして |
| Potential |
出力できる しゅつりょくできる |
出力できます しゅつりょくできます |
| Potential negative |
出力できない しゅつりょくできない |
出力できません しゅつりょくできません |