集大成 (しゅうたいせい) — (large) compilation, culmination (of hard work)
集大成
(large) compilation
Ghi nhớ 集大成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (large) compilation
- culmination (of hard work)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集大成する しゅうたいせいする |
集大成します しゅうたいせいします |
| Present negative |
集大成しない しゅうたいせいしない |
集大成しません しゅうたいせいしません |
| Past |
集大成した しゅうたいせいした |
集大成しました しゅうたいせいしました |
| Past negative |
集大成しなかった しゅうたいせいしなかった |
集大成しませんでした しゅうたいせいしませんでした |
| Te-form |
集大成して しゅうたいせいして |
集大成しまして しゅうたいせいしまして |
| Potential |
集大成できる しゅうたいせいできる |
集大成できます しゅうたいせいできます |
| Potential negative |
集大成できない しゅうたいせいできない |
集大成できません しゅうたいせいできません |