歩く (あるく) — đi bộ, bước
aruku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 歩く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi bộ
- bước
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 足を 前に だして、ゆっくり すすむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
料理を入れる時間より、探したり歩いたりする時間が長いことに気づきました。
Ryouri o ireru jikan yori, sagashi tari arui tari suru jikan ga nagai koto ni kizukimashita.
She realized that she spent more time searching and walking than putting in the food.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (7) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
歩く あるく |
歩きます あるきます |
| Present negative |
歩かない あるかない |
歩きません あるきません |
| Past |
歩いた あるいた |
歩きました あるきました |
| Past negative |
歩かなかった あるかなかった |
歩きませんでした あるきませんでした |
| Te-form |
歩いて あるいて |
歩きまして あるきまして |
| Potential |
歩ける あるける |
歩けます あるけます |
| Potential negative |
歩けない あるけない |
歩けません あるけません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Cùng thẻ — action
Kanji
Từ
- 行く đi auxiliary verb godan verb (iku/yuku) intransitive
- 来る đến auxiliary verb intransitive kuru verb (irregular)
- 行く to go godan verb (iku/yuku) intransitive
- 書く viết godan verb (-ku) transitive
- 読む đọc godan verb (-mu) transitive
- 見る nhìn auxiliary verb ichidan verb transitive
- 聞く nghe godan verb (-ku) transitive
- 食べる ăn ichidan verb transitive
- 飲む uống godan verb (-mu) transitive
- 走る chạy godan verb (-ru) intransitive