明後日 (あさって) — ngày kia, ngày mốt

明後日 ngày kia
Tần suất #7863 Lớp 2 3 ký tự 熟字訓 jukujikun no-adjective

asatte

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày kia
  • ngày mốt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.