脱出 (だっしゅつ) — sự trốn thoát, đào thoát, thoát ra

だっしゅつ sự trốn thoát
Tần suất #4169 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

dasshutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự trốn thoát
  • đào thoát
  • thoát ra

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.