演出 (えんしゅつ) — đạo diễn, dàn dựng, diễn xuất

えんしゅつ đạo diễn
Tần suất #1988 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

enshutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đạo diễn
  • dàn dựng
  • diễn xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.