反応 (はんのう) — phản ứng
反応
phản ứng
Tần suất #996
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hannou
はんのう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんのう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反応
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phản ứng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを 見たり 聞いたり して、こたえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反応する はんのうする |
反応します はんのうします |
| Present negative |
反応しない はんのうしない |
反応しません はんのうしません |
| Past |
反応した はんのうした |
反応しました はんのうしました |
| Past negative |
反応しなかった はんのうしなかった |
反応しませんでした はんのうしませんでした |
| Te-form |
反応して はんのうして |
反応しまして はんのうしまして |
| Potential |
反応できる はんのうできる |
反応できます はんのうできます |
| Potential negative |
反応できない はんのうできない |
反応できません はんのうできません |