Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反復 (はんぷく) — sự lặp lại, phản phục

反はん復ぷく sự lặp lại
Tần suất #6037 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hanpuku

はんぷく
Pitch はんぷく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反復

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự lặp lại
  • phản phục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反復する

はんぷくする

反復します

はんぷくします

Present negative

反復しない

はんぷくしない

反復しません

はんぷくしません

Past

反復した

はんぷくした

反復しました

はんぷくしました

Past negative

反復しなかった

はんぷくしなかった

反復しませんでした

はんぷくしませんでした

Te-form

反復して

はんぷくして

反復しまして

はんぷくしまして

Potential

反復できる

はんぷくできる

反復できます

はんぷくできます

Potential negative

反復できない

はんぷくできない

反復できません

はんぷくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.