Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反転 (はんてん) — đốm, vết lốm đốm

反はん転てん đốm
Tần suất #7845 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hanten

はんてん
Pitch はんてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反転

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đốm
  • vết lốm đốm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反転する

はんてんする

反転します

はんてんします

Present negative

反転しない

はんてんしない

反転しません

はんてんしません

Past

反転した

はんてんした

反転しました

はんてんしました

Past negative

反転しなかった

はんてんしなかった

反転しませんでした

はんてんしませんでした

Te-form

反転して

はんてんして

反転しまして

はんてんしまして

Potential

反転できる

はんてんできる

反転できます

はんてんできます

Potential negative

反転できない

はんてんできない

反転できません

はんてんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.