発明 (はつめい) — phát minh, sáng chế

はつめい phát minh
Tần suất #2644 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive · suru verb

hatsumei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát minh
  • sáng chế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.